
Gabriele Bracaglia là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Frosinone.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
609Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
609Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 586 | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 71% | 54% | 3 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/157 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/25 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/62 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/16 | 3 | 4/6 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 5 | 8/12 | — | 6,87 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Como | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 3 | 5/13 | V | 6,32 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Genoa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/27 | 1 | 3/7 | V | 6,02 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/28 | 0 | 4/8 | — | 6,23 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-0 | 74 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 10/17 | 2 | 6/11 | V | 8,36 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Juventus | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/15 | 1 | 4/5 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Juve Stabia | T 4-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Mantova | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 6 | 7/11 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 16/03/2026 | 22 | 2,4 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 3,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Renate AC | Frosinone | Cho mượn | — |
| 12/07/2023 | Frosinone | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Frosinone U20 | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Frosinone Under 17 | Frosinone U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Frosinone Youth | Frosinone Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh75
- Thể lực64