Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriele Artistico

PadovaTiền đạoITA
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Gabriele Artistico là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—211160001081%27%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriele Artistico · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaB 1-271001007/903/6—6,38
11/10/2026Serie Bvs CarrareseB 0-245000002/200/5—6,08
09/05/2026Serie B@ PescaraH 1-1451011010/1124/6—8,20
01/05/2026Serie Bvs VeneziaH 2-225101103/502/6—8,00
12/04/2026Serie Bvs MantovaB 0-2740030010/1506/11—6,21
07/04/2026Serie B@ CarrareseB 1-390013127/1003/9—7,34
21/03/2026Serie B@ Juve StabiaB 1-390001007/1204/12—6,12
18/03/2026Serie Bvs EmpoliH 1-190106418/17111/20—7,81

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202118100 nghìn €
29/12/202119100 nghìn €
21/06/202219125 nghìn €
19/12/202220100 nghìn €
18/06/20232075 nghìn €
20/12/202321200 nghìn €
18/06/202421325 nghìn €
22/12/202422350 nghìn €
01/06/202522400 nghìn €
10/12/202523350 nghìn €
16/03/2026232,0 triệu €
03/06/2026232,0 triệu €
30/09/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026LazioPadovaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2026SpeziaLazioCho mượn—
11/07/2025LazioSpeziaChuyển nhượng—
29/06/2025Cosenza Calcio 1914LazioCho mượn—
08/01/2025LazioCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
07/01/2025Juve StabiaLazioCho mượn—
12/07/2024LazioJuve StabiaChuyển nhượng—
08/07/2024Virtus FrancavillaLazioChuyển nhượng—
12/07/2023ParmaVirtus FrancavillaChuyển nhượng—
29/06/2023Renate ACParmaCho mượn—
29/01/2023ParmaRenate ACChuyển nhượng—
28/01/2023GubbioParmaCho mượn—
15/07/2022ParmaGubbioChuyển nhượng—
29/06/2022GuidoniaParmaCho mượn—
04/01/2022ParmaGuidoniaChuyển nhượng—
03/01/2022NK Lokomotiva ZagrebParmaCho mượn—
08/08/2021Parma U19NK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2019Parma U20Parma U19Chuyển nhượng—
30/06/2018ASD Atlético 2000Parma U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh32
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com