
Gabriele Artistico là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 27% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/6 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Carrarese | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/5 | — | 6,08 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Pescara | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 2 | 4/6 | — | 8,20 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Venezia | H 2-2 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/6 | — | 8,00 |
| 12/04/2026 | Serie B | vs Mantova | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 6/11 | — | 6,21 |
| 07/04/2026 | Serie B | @ Carrarese | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 7/10 | 0 | 3/9 | — | 7,34 |
| 21/03/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 4/12 | — | 6,12 |
| 18/03/2026 | Serie B | vs Empoli | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 1 | 8/17 | 1 | 11/20 | — | 7,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/06/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 21 | 325 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Lazio | Padova | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Spezia | Lazio | Cho mượn | — |
| 11/07/2025 | Lazio | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Cosenza Calcio 1914 | Lazio | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Lazio | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Juve Stabia | Lazio | Cho mượn | — |
| 12/07/2024 | Lazio | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Virtus Francavilla | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Parma | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Renate AC | Parma | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Parma | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2023 | Gubbio | Parma | Cho mượn | — |
| 15/07/2022 | Parma | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Guidonia | Parma | Cho mượn | — |
| 04/01/2022 | Parma | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | NK Lokomotiva Zagreb | Parma | Cho mượn | — |
| 08/08/2021 | Parma U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Parma U20 | Parma U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ASD Atlético 2000 | Parma U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực56