
Gabriele Angella
Hậu vệITA
37Tuổi
189Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Gabriele Angella là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2009 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/09/2009 | 20 | 600 nghìn € |
| 08/02/2010 | 20 | 800 nghìn € |
| 05/09/2010 | 21 | 2,0 triệu € |
| 20/06/2011 | 22 | 1,6 triệu € |
| 09/01/2012 | 22 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2012 | 23 | 850 nghìn € |
| 14/01/2013 | 23 | 1,3 triệu € |
| 18/06/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2014 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 20/08/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 11/01/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/06/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Perugia | Retired | Tự do | — |
| 15/08/2019 | Udinese | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | RC Sporting Charleroi | Udinese | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Udinese | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Watford | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Queens Park Rangers | Watford | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Watford | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2013 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Reggina | Udinese | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Udinese | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | ACN Siena Youth | Udinese | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Udinese | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/07/2010 | Empoli | Udinese | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2008 | Empoli U19 | Empoli | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực58