
Gabriele Alesi là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catanzaro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
627Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 537 | 0 | 0 | 1 | 11 | 1 | 85% | 56% | 1 | 0 | 6,55 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 40% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/189 (85%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/62 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 2/4 | V | 6,64 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 4/11 | — | 5,74 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/37 | 2 | 9/13 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/30 | 1 | 4/6 | — | 7,04 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/30 | 4 | 7/14 | — | 6,46 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/22 | 1 | 3/6 | — | 6,21 |
| 22/08/2026 | Serie B | @ Vicenza | B 2-3 | 82 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 37/37 | 2 | 6/8 | — | 7,46 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | 2/5 | V | 6,28 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs U21 Albania | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 0/3 | — | 6,92 |
| 30/05/2026 | Serie B | @ Monza | T 2-0 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 1,4 triệu € |
| 30/09/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực43