
Gabriela Valenzuela Chaparro
27Tuổi
159Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
—Giá trị
Gabriela Valenzuela Chaparro là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Chivas Guadalajara (nữ).
Tiểu sử Gabriela Valenzuela Chaparro
Gabriela Valenzuela Chaparro là tiền đạo thi đấu cho Chivas Guadalajara (nữ), quốc tịch Mexico, sinh ngày 04/07/1999 và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, hồ sơ ghi nhận 7 trận ra sân với 524 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 2,79. Các số liệu này thuộc VĐQG Mexico (nữ) và thể hình cao 159 cm, nặng 54 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
524Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
524Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 524 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 79% | 42% | 0 | 0 | 2,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 2,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/238 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/40 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 7-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 45/53 | 1 | 3/6 | — | 8,02 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,22 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 0/7 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/22 | 0 | 0/5 | — | 5,29 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 37/45 | 1 | 2/4 | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/37 | 2 | 9/14 | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 38/45 | 0 | 2/2 | — | — |