Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Vidović

SC Paderborn 07Tiền vệCRO
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Gabriel Vidović là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo SC Paderborn 07.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
558Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
558Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—664850006092%50%006,41
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11731002190%50%008,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/217 (92%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/9 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/44 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 18
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 8,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/33 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Vidović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ SV Werder BremenH 2-2750010016/1813/7—6,07
10/10/2026Bundesligavs VfB StuttgartB 0-2900040351/5235/5—7,06
21/09/2026Bundesligavs TSG HoffenheimT 3-1730010120/2215/11—6,49
12/09/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 0-3670000029/3304/5—6,49
05/09/2026Bundesligavs SC FreiburgB 0-1900000036/3712/12—5,92
29/08/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05H 0-0900000148/5503/4—6,43
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Phonix LubeckT 4-2731021130/3305/10—8,08
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Kauno ZalgirisT 2-14500000—0——6,30
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 5-0400000—0——6,50
01/08/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 2-0150000011/110——6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202117200 nghìn €
19/09/202117800 nghìn €
14/12/2021182,0 triệu €
26/06/2022183,0 triệu €
10/11/2022183,0 triệu €
22/06/2023192,5 triệu €
17/12/2023202,5 triệu €
03/06/2024203,5 triệu €
19/12/2024213,0 triệu €
04/06/2025213,0 triệu €
21/12/2025222,5 triệu €
28/05/2026223,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Dinamo ZagrebSC Paderborn 07Hết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2025FC Bayern MunichDinamo ZagrebHết hạn mượn 1.95M €1,9 triệu €
02/02/20251. FSV Mainz 05FC Bayern MunichCho mượn—
29/08/2024FC Bayern Munich1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2024Dinamo ZagrebFC Bayern MunichCho mượn—
29/08/2023FC Bayern MunichDinamo ZagrebChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2023Vitesse ArnhemFC Bayern MunichCho mượn—
29/08/2022FC Bayern MunichVitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2022Bayern Munchen IIFC Bayern MunichChuyển nhượng—
30/06/2021Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2020Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Augsburg YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com