
Gabriel Veron là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Porto B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/6 | — | 6,34 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 2/7 | V | 5,84 |
| 25/04/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,80 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/33 | 5 | 5/8 | V | 6,46 |
| 04/04/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 2/10 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2019 | 17 | 7,0 triệu € |
| 19/02/2020 | 17 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 22,5 triệu € |
| 08/09/2020 | 18 | 25,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 18 | 25,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 18 | 18,0 triệu € |
| 09/09/2021 | 19 | 16,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 19 | 15,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 19 | 12,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 20 | 12,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 20 | 11,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 8,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 21 | 7,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 22 | 5,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 24 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Porto | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Nacional da Madeira | FC Porto | Cho mượn | — |
| 12/01/2026 | FC Porto | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Esporte Clube Juventude | FC Porto | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | FC Porto | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Santos FC - SP | FC Porto | Cho mượn | — |
| 03/02/2025 | FC Porto | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Cruzeiro - MG | FC Porto | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | FC Porto | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Palmeiras - SP | FC Porto | Hết hạn mượn 10.341926M € | 10,3 triệu € |
| 31/12/2019 | Palmeiras U20 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật45
- Tư duy38
- Sức mạnh35
- Thể lực38