Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Strefezza

PalermoTiền đạoBRA
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Gabriel Strefezza là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palermo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
179Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,01Bàn/90 phút
89Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—321061004261%27%106,68
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—21731004175%53%007,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/18 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/18 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Strefezza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/09/2026Serie Bvs SampdoriaT 3-121101101/223/3—7,89
03/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MantovaT 5-245102115/613/6—7,52
31/08/2026Serie B@ ArezzoT 3-259002109/1302/5V6,06
24/08/2026Serie Bvs Juve StabiaT 1-026001001/300/10—6,09
18/08/2026Cúp Quốc gia Ývs LecceT 2-028002004/634/7—6,50
11/08/2026Giao hữu CLB@ JuventusB 0-211001116/611/2—6,67
17/05/2026Serie A@ ComoB 0-159000007/702/7—6,17
10/05/2026Serie Avs AS RomaB 2-3531052010/1203/6V7,75
04/05/2026Serie A@ Inter MilanB 0-2750000034/3715/9—6,39
25/04/2026Serie Avs PisaT 1-0660021115/1714/10—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 8,5 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20161925 nghìn €
17/05/20172075 nghìn €
19/12/201720100 nghìn €
20/06/201821250 nghìn €
16/01/201921300 nghìn €
04/06/201922300 nghìn €
07/10/201922700 nghìn €
11/12/2019221,5 triệu €
02/03/2020222,5 triệu €
07/04/2020222,0 triệu €
24/08/2020233,0 triệu €
21/02/2021233,2 triệu €
23/06/2021243,2 triệu €
28/12/2021245,0 triệu €
05/06/2022256,5 triệu €
10/11/2022258,5 triệu €
20/03/20232510,0 triệu €
14/06/20232610,0 triệu €
19/12/2023268,0 triệu €
24/03/2024266,0 triệu €
02/06/2024276,0 triệu €
17/12/2024276,0 triệu €
16/06/2025286,0 triệu €
22/09/2025287,0 triệu €
11/12/2025287,0 triệu €
28/05/2026296,5 triệu €
30/09/2026295,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Olympiacos PiraeusPalermoHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2026ParmaOlympiacos PiraeusCho mượn—
01/02/2026Olympiacos PiraeusParmaChuyển nhượng—
30/07/2025ComoOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2024LecceComoHết hạn mượn 4.78M €4,8 triệu €
29/06/2024ComoLecceCho mượn—
28/01/2024LecceComoChuyển nhượng—
11/08/2021SpalLecceHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
29/06/2019CremoneseSpalCho mượn—
09/07/2018SpalCremoneseChuyển nhượng—
29/06/2018Juve StabiaSpalCho mượn—
09/07/2017SpalJuve StabiaChuyển nhượng—
29/03/2017Spal YouthSpalChuyển nhượng—
30/06/2016Corinthians U20Spal YouthChuyển nhượng—
29/06/2016PenapolenseCorinthians U20Cho mượn—
30/06/2015Corinthians U20PenapolenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy60
  • Sức mạnh34
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com