
Gabriel Silva là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sporting CP B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
105Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
105Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 105 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 18% | 0 | 0 | 4,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 4,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Lens U19 | B 2-3 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 09/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Galatasaray U19 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/5 | — | 6,18 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/4 | — | 6,06 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ AVS Futebol SAD | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 6,87 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/06/2026 | 19 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sporting CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sporting CP Sub-15 | Sporting CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Sporting CP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Imortal DC Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |