
Gabriel Risso Patrón
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Gabriel Risso Patrón là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Colon de Santa Fe.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
214Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 6 | 2 | 214 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Telmo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 06/04/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/08/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/12/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 525 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/07/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 23/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Club Atlético Newell's Old Boys | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Atletico Tucuman | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Botafogo SP | Atletico Tucuman | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | Atletico Tucuman | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Ponte Preta | Atletico Tucuman | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Atletico Tucuman | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Atletico Rafaela | Atletico Tucuman | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Atletico Tucuman | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Atlético Tucumán U20 | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực40