
Gabriel Reiziger là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PEC Zwolle.
Tiểu sử Gabriel Reiziger
Gabriel Reiziger là tiền vệ của PEC Zwolle, mang quốc tịch Netherlands và 21 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 6 trận ra sân tại Eredivisie với tổng 134 phút thi đấu và điểm trung bình 6,11. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 134 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 74% | 31% | 2 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/35 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | V | 6,23 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/4 | — | 5,69 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/3 | — | 5,81 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 1 | 2/2 | — | 6,75 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,07 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 3/6 | V | 6,12 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 1 | 2/5 | — | 5,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 01/12/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | PEC Zwolle U21 | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | PEC Zwolle U18 | PEC Zwolle U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AjaxU17 | PEC Zwolle U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AFC Amsterdam Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |