
Gabriel Rafael Fuentes Gómez
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị
Gabriel Rafael Fuentes Gómez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fortaleza.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.439Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 14 | 13 | 1.041 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 60% | 3 | 0 | 6,70 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 59% | 2 | 0 | 3,93 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 3 | 1 | 128 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.041 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 429/506 (84%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 10/60 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/48 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/90 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 3,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/77 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/27 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 128 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 3/4 | — | 6,38 |
| 06/08/2026 | Copa do Brasil | vs Palmeiras - SP | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 4 | 5/10 | — | 6,42 |
| 03/08/2026 | Copa do Brasil | @ Palmeiras - SP | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/31 | 5 | 5/8 | V | 6,07 |
| 22/07/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/40 | 2 | 9/13 | V | 6,10 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 2 | 3/5 | — | 7,21 |
| 13/07/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/49 | 1 | 4/7 | V | 6,45 |
| 03/07/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/58 | 2 | 6/7 | — | 7,89 |
| 29/06/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 1 | 3/6 | — | 6,58 |
| 22/06/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 2/2 | — | 6,08 |
| 17/06/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 48/52 | 0 | 4/5 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/10/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/12/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 1,3 triệu € |
| 27/02/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 15/01/2021 | 23 | 1,4 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 06/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/03/2024 | 27 | 1,4 triệu € |
| 10/06/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 1,7 triệu € |
| 18/05/2026 | 29 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | Fluminense - RJ | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Atletico Junior Barranquilla | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Real Zaragoza | Atletico Junior Barranquilla | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Atletico Junior Barranquilla | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2018 | Barranquilla FC | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực50