Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Pirani

San Diego FCTiền vệBRA
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Gabriel Pirani là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo San Diego FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
771Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—10863840017885%50%106,97
Cúp MLS–Mexico2026—221330004094%61%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
297/349 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
15/26 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/76 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 37
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/55 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Pirani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Los Angeles GalaxyH 2-2781032141/4623/7—8,08
15/10/2026MLSvs Houston DynamoH 3-3321021014/1511/1—7,44
11/10/2026MLS@ New York Red BullsB 1-4610000029/3615/11—5,80
10/09/2026MLSvs San Jose EarthquakesB 2-3440000014/1612/3—5,87
06/09/2026MLS@ Orlando CityB 0-1890010242/4623/7—6,80
30/08/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 3-1520021019/2244/6V7,02
23/08/2026MLSvs Colorado RapidsT 3-0891011032/4029/16—8,10
20/08/2026MLS@ Portland TimbersB 1-3901073255/6503/9—7,79
16/08/2026MLS@ Los Angeles FCT 1-0730010134/4536/12—6,57
13/08/2026Cúp MLS–Mexicovs PueblaT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 2,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/2021192,5 triệu €
16/12/2021194,5 triệu €
05/04/2022194,5 triệu €
18/08/2022203,5 triệu €
13/11/2022203,5 triệu €
06/04/2023203,5 triệu €
24/07/2023213,5 triệu €
21/08/2023213,5 triệu €
17/12/2023213,5 triệu €
24/03/2024213,0 triệu €
12/06/2024222,5 triệu €
11/12/2024222,5 triệu €
04/06/2025232,0 triệu €
10/12/2025232,0 triệu €
01/06/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026DC UnitedSan Diego FCHết hạn mượn 0.305M €305 nghìn €
31/12/2023Santos FC - SPDC UnitedHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/12/2023DC UnitedSantos FC - SPCho mượn—
26/07/2023Santos FC - SPDC UnitedChuyển nhượng—
17/07/2023Fluminense - RJSantos FC - SPCho mượn—
27/02/2023Santos FC - SPFluminense - RJChuyển nhượng—
30/12/2022CuiabaSantos FC - SPCho mượn—
17/07/2022Santos FC - SPCuiabaChuyển nhượng—
28/02/2021Santos FC U20Santos FC - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh32
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com