Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Pec

Cruzeiro - MGTiền vệBRA
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Gabriel Pec là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—11620003283%57%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Pec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/07/2026Serie A Brazil@ Internacional - RST 2-162003205/614/7—6,24
24/05/2026MLSvs Houston DynamoH 1-1900051044/4803/7—6,33
17/05/2026MLS@ Seattle SoundersT 2-0901121429/3402/7—9,00
14/05/2026MLS@ Sporting Kansas CityB 1-3901042341/4917/11V7,56
10/05/2026MLS@ Atlanta UnitedT 2-1902064021/2703/10—8,68
03/05/2026MLSvs Vancouver WhitecapsH 1-1900000111/1308/16V6,49
27/04/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-1900043119/2115/12—6,06
23/04/2026MLS@ Columbus CrewB 1-2901051021/2402/7V7,43
19/04/2026MLS@ FC DallasH 2-2900121231/3406/13—7,56
16/04/2026Cúp C1 CONCACAFvs TolucaB 0-3900042028/3503/6—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/201918250 nghìn €
26/11/201918200 nghìn €
19/02/202019600 nghìn €
07/04/202019525 nghìn €
08/09/202019700 nghìn €
08/02/202119900 nghìn €
11/08/2021202,0 triệu €
02/12/2021201,8 triệu €
04/08/2022211,8 triệu €
06/04/2023222,2 triệu €
24/07/2023223,0 triệu €
10/12/2023226,0 triệu €
24/03/2024238,0 triệu €
12/06/2024238,0 triệu €
11/12/20242312,0 triệu €
04/06/20252410,0 triệu €
11/09/2025248,0 triệu €
10/12/2025247,0 triệu €
01/06/2026257,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Los Angeles GalaxyCruzeiro - MGHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
30/01/2024Vasco da Gama Saf - RJLos Angeles GalaxyHết hạn mượn 9.3M €9,3 triệu €
31/08/2019AD Vasco Da Gama U20Vasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy63
  • Sức mạnh36
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com