
Gabriel Osho là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Cardiff City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
975Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 885 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 59% | 0 | 1 | 6,63 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 0% | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 885 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 610/662 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/56 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/62 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/57 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/36 | 0 | 1/4 | Đ | 5,60 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/73 | 0 | 1/1 | — | 7,23 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/64 | 1 | 1/2 | — | 5,83 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 2 | 6/10 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/72 | 1 | 4/6 | — | 6,72 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/78 | 0 | 3/6 | — | 7,13 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/70 | 1 | 3/6 | — | 6,59 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/88 | 3 | 8/10 | — | 6,89 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 62/66 | 2 | 7/10 | — | 7,18 |
| 18/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 1 | 3/7 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/11/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 25/11/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | AJ Auxerre | Cardiff City | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 10/07/2024 | Luton Town | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Rochdale | Luton Town | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | Luton Town | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Yeovil Town | Luton Town | Cho mượn | — |
| 30/11/2020 | Luton Town | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2020 | Free Player | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Reading U23 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2019 | Yeovil Town | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 06/12/2019 | Reading U23 | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2019 | Bristol Rovers | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Reading U23 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2018 | Aldershot Town | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 04/10/2018 | Reading U23 | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2018 | Maidenhead United | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 22/02/2018 | Reading U23 | Maidenhead United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Reading U18 | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Reading (Youth) | Reading U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực57