Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Osei Misehouy

NAC BredaTiền vệNED
21Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Gabriel Osei Misehouy là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NAC Breda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—6222500310587%44%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/70 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/38 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Osei Misehouy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 1-053012216/613/5—7,08
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemH 2-218001007/833/6—6,02
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 4-213010027/702/6—6,46
20/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapT 2-16000013/401/3—6,40
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthB 2-3900062023/2914/10—6,45
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkB 2-4450111215/1604/8—6,18
02/08/2026Giao hữu CLBvs ArsenalB 1-421001006/700/2—5,75

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202217600 nghìn €
03/07/202317600 nghìn €
07/01/2024181,0 triệu €
09/06/2024181,0 triệu €
26/12/2024191,0 triệu €
08/06/2025191,0 triệu €
11/12/202520900 nghìn €
03/06/202620900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Girona FCNAC BredaChuyển nhượng—
29/06/2026Aris ThessalonikiGirona FCCho mượn—
20/07/2025Girona FCAris ThessalonikiChuyển nhượng—
09/07/2024Ajax Amsterdam U21Girona FCChuyển nhượng—
30/06/2022Ajax U18Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2021AjaxU17Ajax U18Chuyển nhượng—
30/06/2020Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2012OSV Amsterdam YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com