
Gabriel Oliveira là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Borneo FC Samarinda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 110 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 94% | 62% | 1 | 0 | 6,78 |
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/34 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Tainan City Steel | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Yangon United | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 2 | 3/5 | V | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Bahrain SC | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2025 | Camboriú FC | Bahrain SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/05/2025 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Camboriú FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Valeriodoce EC (MG) | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Cho mượn | — |
| 02/05/2024 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Valeriodoce EC (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2024 | Villa Nova AC | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Villa Nova AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Boa EC | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Cho mượn | — |
| 25/04/2023 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2023 | Villa Nova AC | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Coimbra Esporte Clube Ltda U20 (MG) | Villa Nova AC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Ponte Preta (Youth) | Coimbra Esporte Clube Ltda U20 (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Santos FC U20 | Ponte Preta (Youth) | Chuyển nhượng | — |