
Gabriel Obredor là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.
Tiểu sử Gabriel Obredor
Gabriel Obredor, 29 tuổi, quốc tịch Argentina, thi đấu ở vị trí Tiền đạo cho Deportivo Riestra. Trong mùa 2026, cầu thủ có 27 trận ra sân với 1058 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,46. Theo giải, cầu thủ có 20 trận tại VĐQG Argentina, 4 trận tại Copa Sudamericana và 3 trận tại Copa Argentina. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 01/01/2025, khi cầu thủ rời Villa Mitre để gia nhập Deportivo Riestra. Chiều cao 193 cm, chân thuận là chân phải, giá trị thị trường 175 nghìn € và hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 20 | 3 | 644 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 58% | 46% | 2 | 0 | 6,43 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 4 | 259 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 45% | 36% | 1 | 0 | 6,47 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 50% | 52% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/135 (58%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/28 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/167 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 49
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/35 (45%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/63 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/32 (50%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 3/4 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | vs CA Banfield | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/14 | 1 | 7/14 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/15 | 2 | 7/21 | — | 6,32 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 10/18 | 1 | 4/7 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | — |
| 01/04/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Villa Mitre | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2024 | Almagro | Villa Mitre | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2024 | Club Atletico Germinal (de Rawson) | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CD Cruz del Sur de Bariloche | Club Atletico Germinal (de Rawson) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Defensores de La Ribera | CD Cruz del Sur de Bariloche | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Huracán de Trelew | Defensores de La Ribera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Olimpo II | Club Huracán de Trelew | Chuyển nhượng | — |