
Gabriel Mercado là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Internacional - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.241Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2241Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 21 | 21 | 1.836 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 84% | 57% | 9 | 0 | 6,62 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 405 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 59% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.836 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 678/800 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/125 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 120
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/134 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 29
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/155 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/23 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/27 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 2 | 6/10 | V | 6,58 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 1/4 | — | 6,64 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 2 | 4/7 | V | 6,20 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/55 | 1 | 2/2 | V | 6,60 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 8/13 | — | 6,51 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/56 | 2 | 4/4 | — | 6,74 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 1/3 | — | 5,93 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 2 | 6/11 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/60 | 2 | 5/9 | V | 6,71 |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 1 | 2/3 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2007 | 20 | 2,7 triệu € |
| 02/04/2008 | 21 | 2,7 triệu € |
| 02/09/2008 | 21 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2008 | 21 | 2,5 triệu € |
| 17/05/2009 | 22 | 2,2 triệu € |
| 05/10/2009 | 22 | 1,7 triệu € |
| 20/01/2010 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2010 | 23 | 1,3 triệu € |
| 31/12/2010 | 23 | 1,8 triệu € |
| 27/06/2011 | 24 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2011 | 24 | 2,2 triệu € |
| 01/08/2012 | 25 | 1,8 triệu € |
| 25/12/2012 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2015 | 27 | 2,5 triệu € |
| 13/07/2015 | 28 | 2,5 triệu € |
| 05/02/2016 | 28 | 4,5 triệu € |
| 26/10/2016 | 29 | 6,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 29 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 30 | 5,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 30 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 31 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2018 | 31 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 31 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 32 | 2,5 triệu € |
| 03/04/2020 | 33 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 1,7 triệu € |
| 30/12/2020 | 33 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2021 | 34 | 800 nghìn € |
| 05/04/2022 | 35 | 500 nghìn € |
| 18/08/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 13/11/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 06/04/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 24/07/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 10/12/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 27/03/2024 | 37 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 37 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 38 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 38 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 39 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2021 | Al-Rayyan Sports Club | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sevilla FC | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | River Plate | Sevilla FC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 15/07/2012 | Estudiantes La Plata | River Plate | Hết hạn mượn 0.695M € | 695 nghìn € |
| 30/06/2010 | Racing Club de Avellaneda | Estudiantes La Plata | Hết hạn mượn 0.64M € | 640 nghìn € |
| 31/12/2006 | Racing Club U20 | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật32
- Tư duy41
- Sức mạnh72
- Thể lực61