
Gabriel Marušić
Hậu vệCRO
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Gabriel Marušić là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | H 2-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/03/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/09/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | SV Austria Salzburg | Free player | Trở lại | — |
| 28/07/2025 | Bayern Munchen II | SV Austria Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | 1.FC Nürnberg Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực41