
Gabriel Martínez Aguilera
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Gabriel Martínez Aguilera là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Braga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
274Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 274 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 82% | 35% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/141 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/34 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 3/5 | — | 6,51 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 2/5 | — | 6,98 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 36/46 | 0 | 5/8 | — | 6,39 |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | B 1-2 | 61 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 28/37 | 0 | 0/4 | — | 7,18 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/22 | 0 | 2/12 | V | 6,48 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | V | 6,22 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/03/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 21 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 18/03/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Girona FC | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Mirandes | Girona FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Girona FC | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | San Fernando CD | Girona FC | Cho mượn | — |
| 13/07/2022 | Girona FC | San Fernando CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Girona B | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Girona U19 | Girona B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Girona U18 | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Girona FC Youth | Girona U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực39