Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

gabriel lunetta

Catania FCTiền vệITA
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

gabriel lunetta là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.

Tiểu sử gabriel lunetta

gabriel lunetta là tiền vệ của Catania FC, mang quốc tịch Italy, sinh ngày 10/08/1996 và 30 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, chân thuận là chân trái, hợp đồng đến 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 481 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,99. Tại Serie C, cầu thủ ra sân 10 trận, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo; ở Cúp Quốc gia Ý có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 375 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi là 400 nghìn € (2022).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
481Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
481Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10548110110577%42%206,58
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/127 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/73 (42%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 36
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của gabriel lunetta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ PotenzaB 1-233001006/901/4—6,30
11/10/2026Serie C@ AltamuraT 3-017000004/513/4—6,40
04/10/2026Serie Cvs CrotoneT 2-1900052110/1529/17—7,30
27/09/2026Serie C@ US Casertana 1908T 2-1720021014/1505/11—6,40
20/09/2026Serie Cvs BarlettaH 0-0620000024/2912/3—6,40
15/09/2026Serie C@ AZ Picerno ASDT 4-214000005/500/1—6,40
12/09/2026Serie Cvs ScafateseB 1-2800000013/2026/15V5,90
08/09/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914T 4-0631111310/1724/12V8,80
30/08/2026Serie C@ AC MonopoliB 0-224000006/601/3—5,77
23/08/2026Serie Cvs Inter Milan U23B 1-226001116/600/3—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 375 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/20131750 nghìn €
23/06/20141775 nghìn €
16/06/20151875 nghìn €
26/11/201519100 nghìn €
07/06/201619100 nghìn €
13/12/20162075 nghìn €
20/06/20172075 nghìn €
18/12/201721150 nghìn €
19/06/201821175 nghìn €
13/12/201822175 nghìn €
19/06/201922200 nghìn €
17/12/201923175 nghìn €
23/07/202023150 nghìn €
21/02/202124150 nghìn €
23/06/202124150 nghìn €
28/12/202125250 nghìn €
05/06/202225400 nghìn €
07/11/202226300 nghìn €
11/06/202326300 nghìn €
26/12/202327300 nghìn €
02/06/202427250 nghìn €
18/12/202428250 nghìn €
18/06/202528275 nghìn €
16/12/202529375 nghìn €
18/06/202629375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 375 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy65
  • Sức mạnh40
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com