Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Leiva

Sporting FCTiền vệCRC
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Gabriel Leiva là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Sporting FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
628Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—12762850000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 628 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20131850 nghìn €
01/12/20131975 nghìn €
17/05/20141975 nghìn €
24/12/20142075 nghìn €
24/05/20152075 nghìn €
19/05/201621100 nghìn €
31/08/201622150 nghìn €
30/01/201722300 nghìn €
12/07/202025150 nghìn €
25/12/202026200 nghìn €
17/06/202126250 nghìn €
22/12/202127225 nghìn €
19/07/202227175 nghìn €
06/12/202228150 nghìn €
04/06/202328125 nghìn €
13/03/202429150 nghìn €
13/06/202429150 nghìn €
19/12/202430150 nghìn €
11/06/202530150 nghìn €
29/12/202531150 nghìn €
02/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Olancho FCSporting FCChuyển nhượng—
20/01/2026AD Municipal LiberiaOlancho FCChuyển nhượng—
31/12/2024AD San CarlosAD Municipal LiberiaChuyển nhượng—
25/01/2024CS HeredianoAD San CarlosChuyển nhượng—
24/01/2024AD San CarlosCS HeredianoCho mượn—
30/06/2023CS HeredianoAD San CarlosChuyển nhượng—
31/12/2022Municipal Pérez ZeledónCS HeredianoChuyển nhượng—
31/12/2019ADR JicaralMunicipal Pérez ZeledónChuyển nhượng—
31/12/2018CD MalacatecoADR JicaralChuyển nhượng—
30/06/2018Turrialba FCCD MalacatecoChuyển nhượng—
30/06/2017Patriotas FCTurrialba FCChuyển nhượng—
30/06/2016CS CartaginesPatriotas FCChuyển nhượng—
30/12/2015AD CarmelitaCS CartaginesCho mượn—
30/06/2015CS CartaginesAD CarmelitaChuyển nhượng—
10/04/2013Club River Plate U20CS CartaginesChuyển nhượng—
30/06/2012Generación SaprissaClub River Plate U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy63
  • Sức mạnh30
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com