
Gabriel Jesus David là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo SKN St.Polten.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
346Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 346 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 70% | 14% | 1 | 0 | 5,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 5,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | T 3-1 | 80 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 14/20 | 1 | 1/7 | — | 8,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Royal Antwerp | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | P Sports Football Academy | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | Royal Antwerp | P Sports Football Academy | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | P Sports Football Academy | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |