
Gabriel Henrique
Tiền vệBRA
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Gabriel Henrique là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 7,10 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | 0/5 | — | 6,74 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 2-0 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 3 | 5/11 | — | 6,58 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/35 | 1 | 6/10 | — | 6,43 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/41 | 2 | 4/8 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Singha Chiangrai United | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2025 | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Boa EC | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2024 | Goianésia Esporte Clube (GO) | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | AA Altos | Goianésia Esporte Clube (GO) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Brasiliense FC (DF) | AA Altos | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2022 | Ceilândia EC | Brasiliense FC (DF) | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | União Luziense | Ceilândia EC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Criciuma | União Luziense | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Cruzeiro/RS U20 | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Cruzeiro U19 | Cruzeiro/RS U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy41
- Sức mạnh55
- Thể lực48