
Gabriel Hauche là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Temperley.
Tiểu sử Gabriel Hauche
Tiền đạo Gabriel Hauche thi đấu cho Temperley, quốc tịch Argentina, sinh ngày 27/11/1986 và hiện 39 tuổi. Trong mùa 2026 của ARG Primera Nacional, cầu thủ ra sân 25 lần với 1535 phút, ghi 7 bàn, kiến tạo 4 lần và đạt điểm trung bình 4,87. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, cao nhất từng đạt 3,5 triệu € vào năm 2010. Hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
18Đá chính
1.535Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ
4,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 25 | 18 | 1.535 | 7 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 6 | 1 | 4,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.535 phút · điểm TB 4,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | T 2-1 | 74 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,75 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,92 |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 2-1 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | T 3-0 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,59 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Atlanta | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 18/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 2-0 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2007 | 20 | 2,5 triệu € |
| 05/04/2008 | 21 | 3,1 triệu € |
| 19/12/2008 | 22 | 3,1 triệu € |
| 17/05/2009 | 22 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2009 | 22 | 3,2 triệu € |
| 20/01/2010 | 23 | 3,5 triệu € |
| 19/04/2010 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/12/2010 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2011 | 24 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2011 | 25 | 2,2 triệu € |
| 12/02/2012 | 25 | 2,2 triệu € |
| 01/08/2012 | 25 | 1,6 triệu € |
| 04/11/2012 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/12/2012 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/02/2013 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2015 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 29 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2016 | 30 | 1,8 triệu € |
| 30/07/2017 | 30 | 1,8 triệu € |
| 09/04/2018 | 31 | 1,2 triệu € |
| 08/10/2018 | 31 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2018 | 32 | 900 nghìn € |
| 05/08/2019 | 32 | 750 nghìn € |
| 04/12/2019 | 33 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 600 nghìn € |
| 07/02/2021 | 34 | 375 nghìn € |
| 19/10/2021 | 34 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 35 | 375 nghìn € |
| 25/10/2022 | 35 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 36 | 300 nghìn € |
| 03/10/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 37 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 25/11/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 14/05/2026 | 39 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2010; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật45
- Tư duy59
- Sức mạnh39
- Thể lực41