
Gabriel Hachen
36Tuổi
167Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Gabriel Hachen là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo San Martin San Juan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
12Đá chính
1.018Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1018Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 21 | 12 | 1.007 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,80 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.007 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Quilmes | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/05/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/08/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/01/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 26/06/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 19/10/2021 | 31 | 550 nghìn € |
| 23/05/2022 | 31 | 525 nghìn € |
| 25/10/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 03/04/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 19/07/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/05/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực43