Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Gudiño

Deportivo MadrynTiền vệARG
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Gabriel Gudiño là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Madryn.

Tiểu sử Gabriel Gudiño

Gabriel Gudiño là tiền vệ của Deportivo Madryn, mang quốc tịch Argentina và sinh ngày 16/03/1992, hiện 34 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 6 trận ra sân với 290 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 4,38. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 67 kg và thi đấu bằng chân phải. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 2,5 triệu € (2017), hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
290Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—6329010000——104,38

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 4,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Gudiño · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/07/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronH 2-23010000—0——7,50
06/07/2026ARG Primera Nacionalvs Colon de Santa FeB 1-26100000—0—V5,90
22/06/2026ARG Primera Nacionalvs Los AndesT 2-17000000—0——6,65
15/06/2026ARG Primera Nacionalvs CA San MiguelH 2-27500000—0———
30/03/2026ARG Primera Nacionalvs San Martin TucumanH 1-12300000—0——6,25
22/03/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atlético EstudiantesT 3-03000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 750 nghìn €2017: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 850 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 25 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/201724750 nghìn €
08/10/2017252,5 triệu €
07/05/2018262,0 triệu €
17/12/201826850 nghìn €
09/09/201927500 nghìn €
10/02/202027300 nghìn €
07/02/202128200 nghìn €
10/06/202129400 nghìn €
19/10/202129500 nghìn €
23/05/202230450 nghìn €
25/10/202230400 nghìn €
03/07/202331350 nghìn €
18/12/202331300 nghìn €
11/06/202432275 nghìn €
12/12/202432225 nghìn €
21/05/202533175 nghìn €
14/05/20263425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh37
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com