
Gabriel Graciani là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nublense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
23Đá chính
1.819Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
454Phút/bàn
13/48Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 18 | 1.346 | 2 | 0 | 2 | 33 | 10 | 64% | 51% | 4 | 0 | 6,52 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 7 | 5 | 412 | 2 | 0 | 0 | 14 | 3 | 63% | 52% | 0 | 0 | 6,73 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 23% | 42% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.346 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/33
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/445 (64%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 11/45 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 120/233 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 87 / 54
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 59
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 287
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/156 (63%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-6 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/20 | 1 | 8/15 | — | 5,50 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Puerto Montt | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/13 | 0 | 6/14 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 5/9 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 4/9 | — | 6,71 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/20 | 1 | 7/13 | — | 6,40 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/22 | 1 | 7/14 | — | 6,08 |
| 05/08/2026 | Chilean Cup | vs Rangers Talca | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/34 | 1 | 8/15 | — | 6,76 |
| 13/07/2026 | Copa de la Liga | @ O.Higgins | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 4/6 | — | 6,54 |
| 14/06/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 22/34 | 1 | 8/19 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/02/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/11/2017 | 23 | 325 nghìn € |
| 27/04/2019 | 25 | 325 nghìn € |
| 16/02/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/10/2021 | 27 | 550 nghìn € |
| 04/07/2022 | 28 | 675 nghìn € |
| 15/12/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/07/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 850 nghìn € |
| 11/11/2024 | 30 | 850 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy46
- Sức mạnh37
- Thể lực36