
Gabriel Fernández là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cruz Azul.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
24Trận ra sân
14Đá chính
1.345Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
30/71Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 5 | 598 | 5 | 1 | 1 | 36 | 14 | 75% | 60% | 2 | 0 | 7,09 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 6 | 5 | 427 | 1 | 1 | 2 | 25 | 12 | 72% | 58% | 1 | 0 | 6,83 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 219 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 75% | 66% | 0 | 0 | 6,42 |
| Siêu cúp Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 62% | 46% | 0 | 0 | 5,93 |
| Cúp C1 CONCACAF League | 2026 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 50% | 50% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/36
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/107 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/103 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/25
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/84 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/63 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 15/22 | — | 8,20 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/5 | V | 6,43 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 3-3 | 82 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 6/7 | — | 6,64 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 0 | 7/10 | 3 | 10/16 | — | 9,32 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 12/16 | 0 | 8/16 | V | 6,42 |
| 17/09/2026 | Cúp C1 CONCACAF League | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/4 | V | 6,46 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | T 4-3 | 33 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4/5 | 0 | 5/10 | — | 8,18 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/4 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/08/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/02/2015 | 20 | 275 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/09/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/02/2017 | 22 | 550 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/03/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 22/11/2020 | 26 | 2,2 triệu € |
| 07/01/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 29 | 2,8 triệu € |
| 13/06/2024 | 30 | 2,8 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực57