
gabriel eyjolfsson là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo KR Reykjavik.
Tiểu sử gabriel eyjolfsson
gabriel eyjolfsson là tiền vệ người Thụy Điển, 27 tuổi, thi đấu cho KR Reykjavik. Ở mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân với 2083 phút thi đấu, ghi 2 bàn, 5 kiến tạo và điểm trung bình 6,23. Tại giải Iceland Besta-deild karla, cầu thủ tham gia 23 trận và có 2 bàn cùng 5 kiến tạo; thêm 1 trận ở Icelandic Cup và 2 trận ở Iceland League Cup. Giá trị thị trường là 50 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 15/11/2027. Ngày sinh được ghi nhận là 12/09/1999.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.173Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
724Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 24 | 24 | 2.098 | 3 | 0 | 5 | 21 | 9 | 82% | 52% | 4 | 1 | 6,52 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Iceland League Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.098 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 9/21
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1242/1500 (82%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 12/43 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/169 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/48
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 92
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/167 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 63
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 392
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Iceland League Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/44 | 0 | 1/2 | — | 7,05 |
| 11/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 3 | 4/9 | V | 6,07 |
| 19/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/62 | 3 | 4/10 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/45 | 2 | 2/6 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/48 | 2 | 3/7 | — | 5,13 |
| 02/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/51 | 1 | 8/13 | V | 6,78 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 113/125 | 4 | 4/4 | — | 6,69 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | H 3-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/37 | 2 | 3/6 | — | 5,74 |
| 11/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/64 | 2 | 6/9 | — | 6,79 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/57 | 4 | 5/9 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/09/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.