
Gabriel Esparza là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Rafaela.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/02/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 04/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | H 3-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 30/07/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/02/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/04/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 20/07/2023 | 30 | 375 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 21/05/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Temperley | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2025 | PSBS Biak | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Jorge Wilstermann | PSBS Biak | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | The Strongest | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Audax Italiano | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2021 | Free player | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sol de America | Free player | Trở lại | — |
| 07/07/2020 | Colon de Santa Fe | Sol de America | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | CA San Lorenzo | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Club Guaraní | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 16/01/2018 | CA San Lorenzo | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Puebla | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | CA San Lorenzo | Puebla | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Temperley | CA San Lorenzo de Almagro II | Cho mượn | — |
| 20/01/2015 | CA San Lorenzo de Almagro II | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy65
- Sức mạnh37
- Thể lực30