
Gabriel Díaz là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Tiro.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.583Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
4,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 19 | 17 | 1.493 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 1 | 4,05 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 45% | 1 | 0 | 5,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.493 phút · điểm TB 4,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 12/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/04/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/08/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/12/2019 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/05/2021 | 31 | 225 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 225 nghìn € |
| 04/07/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2025 | Ferrol Carril Oeste | Gimnasia yTiro | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Quilmes | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Ferrol Carril Oeste | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Patronato Parana | Ferrol Carril Oeste | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Ferrol Carril Oeste | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | San Luis Quillota | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | Flandria | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | CD Suchitepéquez | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Flandria | CD Suchitepéquez | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2016 | Everton CD | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | San Luis Quillota | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Palestino | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tristan Suarez | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Defensores de Belgrano | Tristan Suarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Gimnasia Jujuy | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Club Comunicaciones | Gimnasia Jujuy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh67
- Thể lực56