Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Cortez

Libertad LojaTiền vệECU
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Gabriel Cortez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Libertad Loja.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
15Đá chính
1.368Phút
6Bàn thắng
5Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
25/71Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—25151.368605712577%47%516,87

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.368 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
25/71
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
50
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
17/36
Đá phạt (bàn / sút)
2/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/7/7
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
308/398 (77%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
22/88 (25%)
Chuyền dài chính xác
47/66 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/125 (47%)
Không chiến thắng / thua
12 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 53
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
247
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Cortez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityT 4-0901082235/4101/8—8,20
10/10/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteT 3-0810040123/3015/5—6,69
20/09/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecT 2-1780132310/1513/13—7,34
14/09/2026LigaPro Ecuadorvs Independiente del ValleB 2-3611072111/1204/6—7,07
07/09/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaT 1-0dự bị00000—0———
04/09/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecH 1-120002207/902/2—6,55
31/08/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasB 0-111001101/501/2—6,54
11/08/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaT 2-115000014/700/1Đ5,74
01/08/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCT 3-030104208/1001/1—7,76
22/07/2026LigaPro Ecuadorvs Delfin SCT 1-032012148/1301/1V7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 550 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201317550 nghìn €
26/12/201318400 nghìn €
03/08/201418600 nghìn €
29/12/201419600 nghìn €
29/06/2015191,0 triệu €
29/12/2015201,2 triệu €
29/07/201620800 nghìn €
29/12/2016211,0 triệu €
13/07/201721800 nghìn €
29/12/201722850 nghìn €
09/04/2018221,0 triệu €
22/08/201822800 nghìn €
07/02/201923600 nghìn €
29/06/201923450 nghìn €
29/12/201924700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
29/12/202025400 nghìn €
29/06/202125400 nghìn €
29/12/202126400 nghìn €
19/06/202226500 nghìn €
13/07/202327500 nghìn €
04/12/202328800 nghìn €
16/04/202428650 nghìn €
05/06/202428650 nghìn €
15/12/202429800 nghìn €
15/06/202529800 nghìn €
21/12/202530600 nghìn €
02/06/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2026Barcelona SC(ECU)Libertad LojaChuyển nhượng—
30/12/2024CD El NacionalBarcelona SC(ECU)Cho mượn—
13/08/2024Barcelona SC(ECU)CD El NacionalChuyển nhượng—
30/12/2022AD Nueve de OctubreBarcelona SC(ECU)Cho mượn—
20/06/2022Barcelona SC(ECU)AD Nueve de OctubreChuyển nhượng—
02/01/2022Guayaquil CityBarcelona SC(ECU)Hết hạn mượn—
30/12/2021Barcelona SC(ECU)Guayaquil CityCho mượn—
13/01/2021Guayaquil CityBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
04/11/2020Lobos BUAPGuayaquil CityHết hạn mượn—
31/08/2020Botafogo - RJLobos BUAPCho mượn—
13/02/2020Lobos BUAPBotafogo - RJChuyển nhượng—
29/12/2019Club Sport EmelecLobos BUAPCho mượn—
03/01/2019Lobos BUAPClub Sport EmelecChuyển nhượng—
31/12/2017Independiente del ValleLobos BUAPHết hạn mượn—
30/06/2012Independiente del Valle U20Independiente del ValleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy53
  • Sức mạnh30
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com