
Gabriel Compagnucci
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Gabriel Compagnucci là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Tucuman.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
4Đá chính
467Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 18 | 4 | 450 | 0 | 0 | 2 | 9 | 0 | 70% | 54% | 1 | 0 | 6,50 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/194 (70%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/31 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 2 | 2/3 | — | 6,74 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 5,69 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,10 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 7,04 |
| 13/08/2026 | Copa Argentina | vs CA Independiente | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 27 | 50 nghìn € |
| 05/08/2019 | 27 | 50 nghìn € |
| 04/12/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/05/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/10/2021 | 30 | 375 nghìn € |
| 04/07/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 15/12/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Belgrano | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FCU 1948 Craiova | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Belgrano | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Club Atlético Newell's Old Boys | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Club Atletico Tigre | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2020 | Patronato Parana | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Atlético Unión | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Almagro | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2017 | Alvarado Mar del Plata | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2016 | Douglas Haig | Alvarado Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CA Tiro Federal Argentino (Rosario) | Douglas Haig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sportivo Belgrano | CA Tiro Federal Argentino (Rosario) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật59
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực45