
Gabriel Castellón
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Gabriel Castellón là thủ môn 33 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Chile.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
38Đá chính
3.419Phút
98Cứu thua
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 24 | 24 | 2.160 | 77 | 15 | 32 | 79% | 86% | 4 | 0 | 7,09 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 9 | 9 | 809 | 9 | 1 | 1 | 69% | — | 0 | 0 | 6,48 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 12 | 0 | 2 | 82% | 66% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 7,09
Thủ môn
- Cứu thua
- 77
- Đấm bóng
- 15
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 479/600 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 104/223 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/15 (86%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 6,48
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/76 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/39 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/139 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/39 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 6-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 26/34 | 0 | 1/1 | — | 7,68 |
| 08/10/2026 | Chilean Cup | @ CSD Antofagasta | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | — | — | 7,28 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | vs Everton CD | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 14/26 | 0 | — | — | 6,26 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | @ Everton CD | T 1-0 | dự bị | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | — | — | 6,79 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | T 3-0 | 90 | 3 | 3 | 0 | 12/21 | 0 | 2/2 | — | 7,17 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 4-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | — | — | 5,93 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 5,92 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 21/22 | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | — | — | 6,61 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 18/23 | 0 | — | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/10/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/05/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 09/11/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/03/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/06/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/10/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/03/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 03/04/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 19/07/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 11/11/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 15/04/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2024 | Huachipato | Universidad de Chile | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 31/12/2018 | Santiago Wanderers | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Santiago Wanderers U21 | Santiago Wanderers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 164
- Chỉ số 253
- Chỉ số 461
- Chỉ số 361