Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Carmine Pellegrino

LeccoTiền vệCAN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Gabriel Carmine Pellegrino là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Lecco.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
674Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—101067430010679%41%005,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 674 phút · điểm TB 5,31

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/235 (79%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/67 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 28
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Carmine Pellegrino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ Pro VercelliT 5-0751011129/3534/8—7,40
11/10/2026Serie Cvs ASD AlcioneH 1-1630000016/1903/6—6,40
04/10/2026Serie Cvs Union Brescia H 2-2630000214/2201/1—6,50
27/09/2026Serie C@ CittadellaB 0-3730010011/1725/12—5,40
21/09/2026Serie Cvs Us PergoletteseH 0-0760000326/3013/6—6,60
17/09/2026Serie C@ Desenzano CalvinaT 3-1601021119/2400/4—7,70
13/09/2026Serie Cvs GianaT 1-0630011116/1904/10—6,30
08/09/2026Serie C@ TrentoB 0-161003219/1603/6—6,80
01/09/2026Serie C@ TrevisoB 0-1600011211/1414/10——
23/08/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoH 0-0800010036/3901/4V—

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/202319150 nghìn €
27/12/202319150 nghìn €
05/01/202520100 nghìn €
10/06/202521100 nghìn €
16/12/202521175 nghìn €
18/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com