
Gabriel Carmine Pellegrino là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Lecco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
674Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 674 | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 79% | 41% | 0 | 0 | 5,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 674 phút · điểm TB 5,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/235 (79%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/67 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 28
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | T 5-0 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/35 | 3 | 4/8 | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Union Brescia | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/22 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Cittadella | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 5/12 | — | 5,40 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/30 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Desenzano Calvina | T 3-1 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/24 | 0 | 0/4 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Giana | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/19 | 0 | 4/10 | — | 6,30 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Trento | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/16 | 0 | 3/6 | — | 6,80 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Treviso | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/14 | 1 | 4/10 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 1/4 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/01/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.