Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Brazão

Santos FC - SPThủ mônBRA
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Gabriel Brazão là thủ môn 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

41Trận ra sân
41Đá chính
3.690Phút
111Cứu thua
73%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—24242.16068213468%92%506,68
Copa Sudamericana2026—12121.0802861879%100%006,79
Copa do Brasil2026—55450150379%66%007,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,68

Thủ môn

Cứu thua
68
Đấm bóng
21
Băng ra (thành công / tổng)
11/12
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
305/443 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
72/208 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/13 (92%)
Không chiến thắng / thua
9 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,79

Thủ môn

Cứu thua
28
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/223 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
39/83 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,02

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/82 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/35 (51%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Brazão · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 2-49020015/180——5,72
13/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 2-19020118/250—V6,13
10/09/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-09030114/240——6,84
07/09/2026Serie A Brazil@ Internacional - RST 3-29042127/3703/3—6,81
03/09/2026Copa do Brasilvs Palmeiras - SPH 0-09020010/120——6,70
31/08/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 1-09021018/330——6,72
27/08/2026Copa do Brasil@ Palmeiras - SPB 0-39050115/2001/1—6,52
24/08/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPH 1-1902016/100——6,50
21/08/2026Copa Sudamericana@ MacaraH 0-09030017/260——7,24
17/08/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJT 3-09040013/2201/1—7,67

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/2019182,0 triệu €
05/06/2019182,0 triệu €
19/12/2019192,0 triệu €
07/04/2020191,8 triệu €
24/08/2020191,5 triệu €
07/10/2020201,0 triệu €
07/01/2021201,0 triệu €
18/03/202120800 nghìn €
23/06/202120600 nghìn €
27/12/202121600 nghìn €
04/08/202221600 nghìn €
10/11/202222500 nghìn €
11/06/202322400 nghìn €
26/12/202323300 nghìn €
17/04/202423300 nghìn €
26/11/2024241,5 triệu €
27/03/2025244,0 triệu €
05/06/2025246,0 triệu €
04/09/2025248,0 triệu €
09/12/20252511,0 triệu €
11/03/20262512,0 triệu €
25/05/20262512,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 466
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com