
Gabriel·Bras là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Tiểu sử Gabriel·Bras
Gabriel·Bras là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ NEC Nijmegen, mang quốc tịch Portugal, sinh ngày 25/03/2004 và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 296 phút thi đấu và điểm trung bình 5,09; riêng Eredivisie ghi 4 trận. Giá trị thị trường là 2,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 12/08/2026 đưa cầu thủ từ Porto B đến NEC Nijmegen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 285 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 40% | 1 | 0 | 6,37 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 66% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/217 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/47 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/47 | 5 | 10/15 | — | 6,98 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 3 | 4/14 | V | 6,05 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Séc | T 2-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Gibraltar | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/53 | 1 | 3/9 | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 87/98 | 2 | 3/6 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Porto B | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Varzim SC Sub-15 | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Varzim SC Camadas Jovens | Varzim SC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực55