
Gabriel Boschilia
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Gabriel Boschilia là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.744Phút
14Bàn thắng
4Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
35/97Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 28 | 28 | 2.474 | 13 | 4 | 4 | 89 | 32 | 87% | 46% | 8 | 0 | 7,29 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 270 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 81% | 53% | 2 | 0 | 3,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.474 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 32/89
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 67
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 21/51
- Đá phạt (bàn / sút)
- 3/64
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/10/10
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1179/1348 (87%)
- Chuyền quyết định
- 59
- Tạt bóng chính xác
- 32/159 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 72/106 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 23
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 120/256 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 118 / 121
- Bị tước bóng
- 35
- Mất quyền kiểm soát
- 410
- Phạm lỗi
- 43
- Bị phạm lỗi
- 64
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 3,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/130 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/45 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 9 | 3 | 3 | 56/64 | 2 | 5/8 | — | 7,07 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 2-2 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 37/41 | 0 | 1/7 | — | 8,20 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/31 | 2 | 3/7 | — | 7,13 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 35/39 | 1 | 6/16 | V | 8,00 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | 75/82 | 1 | 2/11 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 41/48 | 1 | 5/10 | V | 8,20 |
| 01/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 36/42 | 0 | 6/9 | — | 7,28 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 43/45 | 5 | 11/17 | V | 7,05 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 78/85 | 0 | 5/9 | — | 7,19 |
| 08/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 56/62 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 18 | 400 nghìn € |
| 31/01/2015 | 18 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 19 | 3,0 triệu € |
| 05/09/2015 | 19 | 5,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 19 | 5,0 triệu € |
| 13/04/2016 | 20 | 4,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 20 | 4,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 20 | 4,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 21 | 4,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 21 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 4,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 22 | 7,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 7,5 triệu € |
| 26/09/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 08/09/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 1,7 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 1,7 triệu € |
| 22/05/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/11/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 1,1 triệu € |
| 18/05/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2024 | Győri ETO FC | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Coritiba SAF - PR | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Internacional - RS | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | AS Monaco | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Nantes | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 05/08/2018 | AS Monaco | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Standard Liege | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 07/01/2016 | AS Monaco | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2015 | São Paulo - SP | AS Monaco | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 31/12/2013 | São Paulo FC U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy60
- Sức mạnh41
- Thể lực50