Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Boloca

AlbinoleffeHậu vệROU
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Gabriel Boloca là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Albinoleffe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—332590002081%70%002,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 2,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/122 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/31 (70%)
Không chiến thắng / thua
11 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Boloca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs NovaraH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Serie C@ LumezzaneB 2-3dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Cvs CarpiB 0-1900000039/5049/12—6,90
01/09/2026Serie Cvs A.C. OspitalettoH 1-1790010028/3335/9——
23/08/2026Serie C@ GianaT 2-1900010033/3918/10——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20201975 nghìn €
20/06/20212050 nghìn €
19/12/20212050 nghìn €
19/06/20222150 nghìn €
26/06/20232225 nghìn €
30/12/20232275 nghìn €
02/06/202423150 nghìn €
18/12/202423150 nghìn €
18/06/202524150 nghìn €
16/12/202524100 nghìn €
18/06/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024TernanaAlbinoleffeChuyển nhượng—
09/01/2024US AlbengaTernanaChuyển nhượng—
30/06/2023ASD Chieri CalcioUS AlbengaChuyển nhượng—
23/02/2023Free playerASD Chieri CalcioChuyển nhượng—
22/12/2022SeregnoFree playerTrở lại—
10/08/2022JuventusU23SeregnoChuyển nhượng—
31/01/2021PrimaveraJuventusU23Cho mượn—
30/09/2020JuventusU23PrimaveraChuyển nhượng—
29/06/2020Bologna PrimaveraJuventusU23Cho mượn—
20/08/2019Juventus PrimaveraBologna PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2018Juventus U20Juventus PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2017Juventus YouthJuventus U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy50
  • Sức mạnh59
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com