
Gabriel Bitar là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Inter Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
276Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 6 | 3 | 247 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 82% | 30% | 2 | 0 | 6,72 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 20% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/97 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/26 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | B 1-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | — | — | 6,48 |
| 24/05/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | 0/2 | V | 6,44 |
| 11/05/2026 | Canadian Championship | vs Saint Lauren | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 1/5 | — | 6,20 |
| 02/05/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/04/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 4/10 | — | 6,34 |
| 20/04/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/25 | 3 | 4/8 | — | 8,07 |
| 12/04/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/22 | 0 | 0/6 | V | 6,47 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | B 0-5 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/05/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/11/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 11/05/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 17/11/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 07/05/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực47