
Gabriel Bernard là thủ môn 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Rasisalai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
13Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 13 | 2 | 4 | 60% | 66% | 0 | 0 | 7,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/43 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | B 2-4 | 90 | 7 | 2 | 0 | 11/22 | 1 | 1/2 | — | 7,19 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 1/1 | — | 7,89 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/12/2024 | 24 | — |
| 22/09/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Rio Branco AC | Rasisalai United | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | Itabirito FC | Rio Branco AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | America FC Natal RN | Itabirito FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | SC Paysandu Para | America FC Natal RN | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | União Paraense FC | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Atlético Goianiense U20 | União Paraense FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/05/2021 | GE Anápolis | Atlético Goianiense U20 | Cho mượn | — |
| 04/03/2021 | Atlético Goianiense U20 | GE Anápolis | Chuyển nhượng | — |