
Gabriel Achilier
Hậu vệECU
41Tuổi
180Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Gabriel Achilier là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch ECU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 3/6 | — | 6,44 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/50 | 2 | 5/6 | — | 7,21 |
| 22/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 0 | 1/4 | V | 5,75 |
| 15/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 3/3 | — | 6,61 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 4/11 | V | 6,06 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 4/5 | — | 6,45 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/14 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2012 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/07/2013 | 28 | 1,6 triệu € |
| 26/12/2013 | 28 | 1,6 triệu € |
| 03/08/2014 | 29 | 1,6 triệu € |
| 29/12/2014 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2015 | 30 | 1,6 triệu € |
| 29/12/2015 | 30 | 1,6 triệu € |
| 29/07/2016 | 31 | 1,6 triệu € |
| 29/12/2016 | 31 | 1,5 triệu € |
| 30/07/2017 | 32 | 1,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 33 | 1,2 triệu € |
| 22/08/2018 | 33 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2019 | 33 | 1,2 triệu € |
| 12/08/2019 | 34 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 34 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 35 | 800 nghìn € |
| 26/06/2020 | 35 | 500 nghìn € |
| 09/11/2020 | 35 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 36 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 36 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 37 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 37 | 350 nghìn € |
| 13/07/2023 | 38 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 38 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 39 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 39 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 40 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 40 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 41 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2022 | Alianza Lima | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Orense SC | Alianza Lima | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | Alianza Lima | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Free player | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Mazatlan FC | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2016 | Club Sport Emelec | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2009 | Deportivo Azogues | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2007 | LDU de Loja | Deportivo Azogues | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2004 | Oro FC | LDU de Loja | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2003 | Deportivo Cuenca U20 | Oro FC | Cho mượn | — |
| 24/02/2003 | Oro FC | Deportivo Cuenca U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực55