Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Achilier

Hậu vệECU
41Tuổi
180Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Gabriel Achilier là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch ECU.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Achilier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026LigaPro Ecuador@ Mushuc RunaH 1-190000017/1003/6—6,44
12/10/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaH 0-0900010047/5025/6—7,21
22/09/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCB 1-2900000132/3901/4V5,75
15/09/2026LigaPro Ecuador@ CD Universidad CatólicaB 1-2900000022/2403/3—6,61
08/09/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityT 4-3900000015/1704/11V6,06
04/09/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteB 0-1900000017/2114/5—6,45
31/08/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraB 1-2160000114/1401/2—6,26
23/08/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)B 0-3dự bị00000—0———
17/08/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaT 2-0dự bị00000—0———
10/08/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 800 nghìn €2013: 1,6 triệu €2013: 1,6 triệu €2014: 1,6 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,6 triệu €2015: 1,6 triệu €2016: 1,6 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/201226800 nghìn €
10/07/2013281,6 triệu €
26/12/2013281,6 triệu €
03/08/2014291,6 triệu €
29/12/2014291,5 triệu €
29/06/2015301,6 triệu €
29/12/2015301,6 triệu €
29/07/2016311,6 triệu €
29/12/2016311,5 triệu €
30/07/2017321,5 triệu €
09/04/2018331,2 triệu €
22/08/2018331,2 triệu €
07/02/2019331,2 triệu €
12/08/2019341,0 triệu €
09/01/2020341,0 triệu €
07/04/202035800 nghìn €
26/06/202035500 nghìn €
09/11/202035300 nghìn €
29/06/202136400 nghìn €
29/12/202136400 nghìn €
19/06/202237400 nghìn €
29/12/202237350 nghìn €
13/07/202338300 nghìn €
04/12/202338200 nghìn €
05/06/202439150 nghìn €
15/12/202439100 nghìn €
15/06/202540100 nghìn €
21/12/202540100 nghìn €
02/06/20264150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2022Alianza LimaOrense SCChuyển nhượng—
30/12/2021Orense SCAlianza LimaCho mượn—
20/01/2021Alianza LimaOrense SCChuyển nhượng—
31/12/2020Free playerAlianza LimaChuyển nhượng—
30/06/2020Mazatlan FCFree playerTrở lại—
31/12/2016Club Sport EmelecMazatlan FCChuyển nhượng—
26/01/2009Deportivo AzoguesClub Sport EmelecChuyển nhượng—
01/02/2007LDU de LojaDeportivo AzoguesChuyển nhượng—
16/02/2004Oro FCLDU de LojaChuyển nhượng—
30/12/2003Deportivo Cuenca U20Oro FCCho mượn—
24/02/2003Oro FCDeportivo Cuenca U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com