Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel

GalatasarayTiền vệBRA
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
27,0 triệu €Giá trị

Gabriel là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Galatasaray.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
797Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8861920223782%45%007,38
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321780004184%38%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/23
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
1/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
278/335 (82%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
20/56 (35%)
Chuyền dài chính xác
11/19 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/60 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 29
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/86 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 4-2620010023/2602/7—6,42
17/10/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 1-0610031134/3924/8—6,76
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaB 1-432001005/612/3—5,91
10/10/2026Süper Ligvs KasimpasaT 3-1880041540/5247/11—7,20
02/10/2026Giao hữu CLB@ PendiksporH 3-3640010442/4714/6—7,20
20/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-4680010428/3548/14—6,73
14/09/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-0590031231/3401/2—7,20
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPB 1-3840021245/5401/3—6,22
05/09/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüT 3-2901021147/5402/4—7,87
30/08/2026Süper Ligvs GoztepeT 3-2731041517/2201/4—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 23,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 27,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/2020211,8 triệu €
07/10/2020213,5 triệu €
08/02/2021216,5 triệu €
27/05/2021216,5 triệu €
16/12/2021226,5 triệu €
05/04/2022226,5 triệu €
18/08/2022235,5 triệu €
26/10/2022236,0 triệu €
23/03/2023239,0 triệu €
31/05/20232312,0 triệu €
26/10/20232416,0 triệu €
20/12/20232416,0 triệu €
23/05/20242418,0 triệu €
03/10/20242520,0 triệu €
22/12/20242523,0 triệu €
19/03/20252522,0 triệu €
17/06/20252522,0 triệu €
16/12/20252620,0 triệu €
04/03/20262622,0 triệu €
20/05/20262627,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 27,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 27,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2024Norwich CityGalatasarayHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
14/07/2022São Paulo - SPNorwich CityHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
23/06/2019Sao Paulo U20São Paulo - SPChuyển nhượng—
31/12/2016Sao Paulo U17Sao Paulo U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật78
  • Tư duy68
  • Sức mạnh41
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com