Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabri Veiga

FC PortoTiền vệESP
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Gabri Veiga là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Porto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
814Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
162Phút/bàn
8/28Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—8752941321781%46%107,53
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332121005175%53%006,63
Siêu cúp Bồ Đào Nha2026—11730002065%10%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/21
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/200 (81%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
16/44 (36%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/58 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 30
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
1/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/86 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/4 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/30 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/29 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/10 (10%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabri Veiga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenB 0-1580010117/2436/10—6,41
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real BetisB 2-3711031123/2913/7—7,25
11/10/2026Primeira Liga@ MaritimoT 2-136003119/1300/3—6,56
21/09/2026Primeira Ligavs BenficaT 3-138104108/923/6V7,59
13/09/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 4-1800130214/2104/8—7,17
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester CityB 0-2830010025/3347/13—6,22
05/09/2026Primeira Ligavs MoreirenseT 2-1640031020/2400/2—6,31
30/08/2026Primeira Liga@ ViseuT 3-0901111124/3226/11—8,95
24/08/2026Primeira Ligavs FC AroucaT 2-0761042730/3725/8—8,20
16/08/2026Primeira Liga@ Rio AveT 2-0700110130/3546/9—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 23,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 23,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/201917150 nghìn €
10/02/202017150 nghìn €
07/10/202018150 nghìn €
01/11/2020181,0 triệu €
06/01/2021181,0 triệu €
29/06/2021191,5 triệu €
29/12/2021191,5 triệu €
28/06/2022201,5 triệu €
22/09/2022203,0 triệu €
06/11/20222010,0 triệu €
22/03/20232030,0 triệu €
12/06/20232130,0 triệu €
14/12/20232130,0 triệu €
03/06/20242225,0 triệu €
12/12/20242223,0 triệu €
26/05/20252318,0 triệu €
29/09/20252320,0 triệu €
17/12/20252323,0 triệu €
18/03/20262325,0 triệu €
27/05/20262430,0 triệu €
28/09/20262435,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/06/2025Al Ahli SCFC PortoHết hạn mượn 14.97M €15,0 triệu €
25/08/2023RC CeltaAl Ahli SCHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
30/06/2022Celta Vigo BRC CeltaChuyển nhượng—
30/06/2019Celta de Vigo U19Celta Vigo BChuyển nhượng—
30/06/2018Celta Vigo YouthCelta de Vigo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy57
  • Sức mạnh46
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com