
Gabin Blancquart là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo VVV Venlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
869Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 869 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 91% | 53% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 869 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 404/440 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/60 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/47 | 2 | 4/7 | — | 6,62 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/36 | 0 | 3/8 | — | 6,96 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 59/62 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 5/6 | — | 7,04 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/64 | 0 | 1/3 | — | 6,81 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 2-4 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/38 | 0 | 1/5 | — | 5,64 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 2 | 8/14 | — | 6,77 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 2/4 | — | 7,13 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 2 | 5/8 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/03/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực51