
Gabin Bernardeau là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lorient.
Tiểu sử Gabin Bernardeau
Gabin Bernardeau là tiền vệ thi đấu cho Lorient, quốc tịch France, hiện 20 tuổi và sinh ngày 24/01/2006. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận tại Ligue 1 với 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,38. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2026), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận là hết hạn mượn từ OGC Nice tới Lorient vào 08/07/2026, phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
436Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
436Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 436 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 65% | 48% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/126 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/47 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 1/4 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | T 1-0 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 1 | 3/5 | — | 7,97 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 3/6 | — | 6,03 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 3/6 | — | 5,91 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 3 | 6/10 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/20 | 2 | 4/11 | — | 5,85 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/22 | 0 | 3/5 | — | 6,05 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/03/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | OGC Nice | Lorient | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Le Mans | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Le Mans FC U18 | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Le Mans FC U17 | Le Mans FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Le Mans FC Youth | Le Mans FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật60
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực40