
Gabi Ramos
Hậu vệESP
39Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Gabi Ramos là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 30 | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/06/2018 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 33 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 33 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 35 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2022 | Club Polideportivo El Ejido | CA Pulpileño | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | St Joseph's FC | Club Polideportivo El Ejido | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | San Fernando CD | St Joseph's FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2017 | CD Mensajero | San Fernando CD | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/07/2016 | UD Marbella | CD Mensajero | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2014 | Loja CD | UD Marbella | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/11/2012 | Huércal Overa CF | Loja CD | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2012 | CD Comarca de Níjar | Huércal Overa CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2009 | UD Almería B | CD Comarca de Níjar | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2007 | Unknown | UD Almería B | Chuyển nhượng | — |