Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabi Caschili

SC TelstarHậu vệNED
23Tuổi
171Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Gabi Caschili là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Telstar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—31930000094%60%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/52 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabi Caschili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs FeyenoordB 3-4dự bị00000—0———
11/10/2026Eredivisievs ADO Den HaagH 2-2dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-416000009/934/5—5,77
15/08/2026Eredivisievs Sparta RotterdamB 1-3570000037/4022/5—6,36
08/08/2026Eredivisie@ NEC NijmegenT 2-120000003/30——6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20221850 nghìn €
07/06/20221850 nghìn €
11/10/202219100 nghìn €
03/07/202319125 nghìn €
07/01/202420400 nghìn €
09/06/202420400 nghìn €
09/12/202421400 nghìn €
13/03/202521325 nghìn €
08/06/202521300 nghìn €
20/10/202522275 nghìn €
08/04/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Free playerSC TelstarChuyển nhượng—
30/06/2025SC Cambuur LeeuwardenFree playerTrở lại—
24/07/2023PEC ZwolleSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
30/11/2021PEC Zwolle U21PEC ZwolleChuyển nhượng—
30/06/2020FC Zwolle YouthPEC Zwolle U21Chuyển nhượng—
31/12/2019PEC Zwolle U17FC Zwolle YouthChuyển nhượng—
30/06/2019PEC Zwolle YouthPEC Zwolle U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com